
Ưu điểm của màn hình LED 4K sân nhỏ
1.Với độ phân giải pixel được thiết kế để xem ở cự ly gần, màn hình này vượt trội trong việc cung cấp độ phân giải 4K tuyệt đẹp, đảm bảo độ rõ nét và chi tiết tuyệt vời. Mật độ điểm ảnh cao của nó cho phép trải nghiệm hình ảnh liền mạch và sống động, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác và độ sống động.
2.Một trong những ưu điểm chính nằm ở khả năng cung cấp trải nghiệm xem mượt mà và liền mạch, nhờ vào khoảng cách pixel chặt chẽ giúp giảm thiểu mọi khoảng cách có thể nhìn thấy giữa các pixel. Điều này làm cho nó phù hợp với môi trường nơi người xem ở gần màn hình, đảm bảo hiển thị chi tiết và hấp dẫn.
3.Ngoài ra, công nghệ hiển thị LED tiên tiến được sử dụng trong màn hình này đảm bảo màu sắc sống động và chân thực, nâng cao chất lượng tổng thể của nội dung hình ảnh. Khả năng tương thích của màn hình với nội dung có độ phân giải 4K khiến nó trở thành sự lựa chọn tuyệt vời cho các ứng dụng như thuyết trình, bảng hiệu kỹ thuật số và màn hình đa phương tiện, nơi cần có hình ảnh sắc nét và rõ ràng.
4.Hơn nữa, màn hình hiển thị LED 4K sân nhỏ được thiết kế chú trọng đến độ bền, có cấu trúc chắc chắn và các thành phần đáng tin cậy để đảm bảo hiệu suất lâu dài. Công nghệ tiết kiệm năng lượng của nó góp phần giảm mức tiêu thụ điện năng, khiến nó trở thành một lựa chọn có ý thức về môi trường.
5. Tóm lại, màn hình hiển thị LED 4K cỡ nhỏ đi đầu trong công nghệ hình ảnh, mang lại độ rõ nét chưa từng có, tích hợp liền mạch, màu sắc sống động và độ bền, khiến màn hình trở thành giải pháp linh hoạt và hiệu suất cao cho nhiều ứng dụng.
1.Với độ phân giải pixel được thiết kế để xem ở cự ly gần, màn hình này vượt trội trong việc cung cấp độ phân giải 4K tuyệt đẹp, đảm bảo độ rõ nét và chi tiết tuyệt vời. Mật độ điểm ảnh cao của nó cho phép trải nghiệm hình ảnh liền mạch và sống động, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác và độ sống động.
2.Một trong những ưu điểm chính nằm ở khả năng cung cấp trải nghiệm xem mượt mà và liền mạch, nhờ vào khoảng cách pixel chặt chẽ giúp giảm thiểu mọi khoảng cách có thể nhìn thấy giữa các pixel. Điều này làm cho nó phù hợp với môi trường nơi người xem ở gần màn hình, đảm bảo hiển thị chi tiết và hấp dẫn.
3.Ngoài ra, công nghệ hiển thị LED tiên tiến được sử dụng trong màn hình này đảm bảo màu sắc sống động và chân thực, nâng cao chất lượng tổng thể của nội dung hình ảnh. Khả năng tương thích của màn hình với nội dung có độ phân giải 4K khiến nó trở thành sự lựa chọn tuyệt vời cho các ứng dụng như thuyết trình, bảng hiệu kỹ thuật số và màn hình đa phương tiện, nơi cần có hình ảnh sắc nét và rõ ràng.
4.Hơn nữa, màn hình hiển thị LED 4K sân nhỏ được thiết kế chú trọng đến độ bền, có cấu trúc chắc chắn và các thành phần đáng tin cậy để đảm bảo hiệu suất lâu dài. Công nghệ tiết kiệm năng lượng của nó góp phần giảm mức tiêu thụ điện năng, khiến nó trở thành một lựa chọn có ý thức về môi trường.
5. Tóm lại, màn hình hiển thị LED 4K cỡ nhỏ đi đầu trong công nghệ hình ảnh, mang lại độ rõ nét chưa từng có, tích hợp liền mạch, màu sắc sống động và độ bền, khiến màn hình trở thành giải pháp linh hoạt và hiệu suất cao cho nhiều ứng dụng.
Thông số kỹ thuật
|
Độ phân giải pixel |
1,25mm |
1,56mm |
1.667mm |
1.923mm |
2,5mm |
|
Ứng dụng |
trong nhà |
trong nhà |
trong nhà |
trong nhà |
trong nhà |
|
Mật độ điểm ảnh |
640000 |
409600 |
360000 |
270400 |
160000 |
|
Cấu hình pixel |
SMD1010 |
SMD1010 |
SMD1010 |
SMD1010 |
SMD1010 |
|
Công suất MAX |
680w/m2 |
640w/m2 |
620w/m2 |
600w/m2 |
580w/m2 |
|
Bộ nguồn AVG |
350w/m2.m320w/m2 |
320w/m2 |
300w/m2 |
280w/m2 |
260w/m2 |
|
Kích thước mô-đun |
200x150mm |
200x150mm |
200x150mm |
200x150mm |
200x150mm |
|
Độ phân giải mô-đun |
160×120 chấm |
128×96 chấm |
120×90 chấm |
104×78 chấm |
80×60 chấm |
|
Kích thước tủ |
400x300x75mm |
||||
|
Nghị quyết nội các |
320×240 chấm |
256×192 chấm |
240×180 chấm |
208x156 điểm |
160x120 điểm |
|
Trọng lượng tủ |
5,85kg |
||||
|
Truy cập dịch vụ |
Đằng trước |
||||
|
Góc quay |
-10 độ và +10 độ |
||||
|
Độ sáng (nit) |
Lớn hơn hoặc bằng 1000 |
||||
|
Tốc độ làm mới (HZ) |
3840 |
||||
|
Thang màu xám (bit) |
16 |
||||
|
Góc nhìn (H/V) |
160 / 160 |
||||
|
Tỷ lệ IP |
IP54 |
||||
|
Điện áp đầu vào (AC) |
110 / 240V |
||||





